v10.14 Item Trends Based on use of TOP 4 players above Platinum Tier

Champion Items
Ahri

10.71% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 10.71%

6.43% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 6.43%

6.43% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 6.43%

5% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 5%

5% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 5%
Annie

13.64% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 13.64%

9.09% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 9.09%

9.09% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 9.09%

4.55% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 4.55%

4.55% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 4.55%
Ashe

13.06% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 13.06%

7.56% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 7.56%

6.36% Cuồng Cung Runaan Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 6.36%

5.33% Red Buff Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 5.33%

4.3% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 4.3%
Aurelion Sol

17.05% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 17.05%

14.47% Protector's Chestguard Đai Khổng Lồ + Thìa Vàng 14.47%

5.94% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 5.94%

5.17% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 5.17%

4.91% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 4.91%
Bard

33.33% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 33.33%

33.33% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 33.33%

33.33% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 33.33%
Blitzcrank

35.71% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 35.71%

14.29% Quyền Lực Thiên Nhiên Thìa Vàng + Thìa Vàng 14.29%

14.29% BattlecastArmor Gậy Quá Khổ + Thìa Vàng 14.29%

7.14% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 7.14%

5.36% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 5.36%
Caitlyn

15.12% Cuồng Cung Runaan Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 15.12%

12.03% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 12.03%

9.62% Deathblade Kiếm B.F. + Kiếm B.F. 9.62%

8.59% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 8.59%

5.84% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 5.84%
Cassiopeia

26.2% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 26.2%

22.46% BlueSentinel Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 22.46%

9.63% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 9.63%

4.28% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 4.28%

3.21% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 3.21%
Darius

7.81% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 7.81%

7.81% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 7.81%

6.25% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 6.25%

6.25% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 6.25%

6.25% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 6.25%
Ekko

9.42% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 9.42%

9% Red Buff Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 9%

5.77% Frozen Heart Giáp Lưới + Tear of the Goddess 5.77%

5.34% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 5.34%

5.2% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 5.2%
Ezreal

13.37% Red Buff Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 13.37%

9.63% BattlecastArmor Gậy Quá Khổ + Thìa Vàng 9.63%

6.95% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 6.95%

6.95% BlueSentinel Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 6.95%

4.81% Cuồng Cung Runaan Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 4.81%
Fiora

25.19% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 25.19%

16.79% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 16.79%

4.2% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 4.2%

4.2% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 4.2%

3.44% Quyền Lực Thiên Nhiên Thìa Vàng + Thìa Vàng 3.44%
Fizz

8.41% Frozen Heart Giáp Lưới + Tear of the Goddess 8.41%

7.12% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 7.12%

6.15% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 6.15%

5.5% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 5.5%

5.18% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 5.18%
Gangplank

25.09% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 25.09%

11.07% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 11.07%

9.96% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 9.96%

9.23% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 9.23%

6.64% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 6.64%
Gnar

11.48% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 11.48%

8.42% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 8.42%

6.63% Frozen Heart Giáp Lưới + Tear of the Goddess 6.63%

6.63% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 6.63%

6.38% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 6.38%
Graves

22.22% Quyền Lực Thiên Nhiên Thìa Vàng + Thìa Vàng 22.22%

8.33% Red Buff Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 8.33%

5.56% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 5.56%

5.56% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 5.56%

5.56% Rebel Medal Giáp Lưới + Thìa Vàng 5.56%
Illaoi

16.79% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 16.79%

10.69% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 10.69%

9.92% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 9.92%

9.16% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 9.16%

6.87% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 6.87%
Irelia

13.37% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 13.37%

9.09% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 9.09%

8.56% Infiltrator's Talons Cung Gỗ + Thìa Vàng 8.56%

7.13% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 7.13%

5.35% Deathblade Kiếm B.F. + Kiếm B.F. 5.35%
Janna

16.54% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 16.54%

8.97% BlueSentinel Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 8.97%

7.31% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 7.31%

6.15% Cuồng Cung Runaan Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 6.15%

4.87% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 4.87%
Jarvan IV

16.74% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 16.74%

15.83% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 15.83%

13.94% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 13.94%

10.81% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 10.81%

5.41% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 5.41%
Jayce

12.62% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 12.62%

7.01% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 7.01%

7.01% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 7.01%

6.54% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 6.54%

6.07% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 6.07%
Jhin

21.51% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 21.51%

21.42% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 21.42%

15.9% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 15.9%

6.34% Cuồng Cung Runaan Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 6.34%

5.88% Deathblade Kiếm B.F. + Kiếm B.F. 5.88%
Jinx

21.53% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 21.53%

13.31% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 13.31%

12.75% Red Buff Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 12.75%

12.75% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 12.75%

6.52% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 6.52%
Karma

15.73% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 15.73%

13.48% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 13.48%

7.49% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 7.49%

7.12% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 7.12%

7.12% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 7.12%
KogMaw

30.63% Red Buff Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 30.63%

20.72% Statikk Shiv Cung Gỗ + Tear of the Goddess 20.72%

13.51% Cuồng Cung Runaan Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 13.51%

9.46% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 9.46%

4.95% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 4.95%
Leona

18.22% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 18.22%

17.78% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 17.78%

12.44% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 12.44%

10.22% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 10.22%

4.89% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 4.89%
Lucian

29.73% Red Buff Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 29.73%

10.81% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 10.81%

8.11% Statikk Shiv Cung Gỗ + Tear of the Goddess 8.11%

5.41% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 5.41%

5.41% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 5.41%
Lulu

13.01% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 13.01%

6.85% BlueSentinel Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 6.85%

5.71% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.71%

5.02% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 5.02%

4.79% Trap Claw Đai Khổng Lồ + Sparring Gloves 4.79%
Malphite

15.79% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 15.79%

10.53% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 10.53%

10.53% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 10.53%

10.53% Quyền Lực Thiên Nhiên Thìa Vàng + Thìa Vàng 10.53%

10.53% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 10.53%
Master Yi

22.92% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 22.92%

15.28% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 15.28%

14.58% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 14.58%

9.72% Cuồng Cung Runaan Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 9.72%

4.86% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 4.86%
Mordekaiser

12.66% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 12.66%

10.13% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 10.13%

8.54% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 8.54%

7.59% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 7.59%

6.33% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 6.33%
Nautilus

11.7% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 11.7%

10.64% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 10.64%

9.57% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 9.57%

8.51% Quyền Lực Thiên Nhiên Thìa Vàng + Thìa Vàng 8.51%

6.38% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 6.38%
Neeko

15.78% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 15.78%

9.56% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 9.56%

7.14% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 7.14%

6.68% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 6.68%

6.11% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 6.11%
Nocturne

16.67% Frozen Heart Giáp Lưới + Tear of the Goddess 16.67%

9.52% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 9.52%

7.14% Bloodthirster Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 7.14%

7.14% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 7.14%

4.76% Deathblade Kiếm B.F. + Kiếm B.F. 4.76%
Poppy

28.57% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 28.57%

23.81% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 23.81%

4.76% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 4.76%

4.76% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 4.76%

4.76% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 4.76%
Rakan

14.48% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 14.48%

11.04% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 11.04%

9.85% Frozen Heart Giáp Lưới + Tear of the Goddess 9.85%

6.57% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 6.57%

4.33% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 4.33%
Riven

9.3% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 9.3%

6.98% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 6.98%

6.51% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 6.51%

6.51% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 6.51%

5.12% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 5.12%
Rumble

24.07% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 24.07%

17.59% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 17.59%

14.81% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 14.81%

11.11% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 11.11%

3.7% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 3.7%
Shaco

19.95% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 19.95%

19.13% Bloodthirster Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 19.13%

14.21% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 14.21%

9.15% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 9.15%

4.92% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 4.92%
Shen

10.19% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 10.19%

10.19% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 10.19%

7.41% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 7.41%

6.48% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 6.48%

6.48% Trap Claw Đai Khổng Lồ + Sparring Gloves 6.48%
Soraka

9.18% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 9.18%

8.5% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 8.5%

5.78% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 5.78%

5.1% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 5.1%

5.1% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 5.1%
Syndra

30.06% BlueSentinel Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 30.06%

15.26% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 15.26%

10.52% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 10.52%

9.48% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 9.48%

5.9% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 5.9%
Teemo

23.98% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 23.98%

21.64% BlueSentinel Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 21.64%

9.94% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 9.94%

7.31% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 7.31%

5.26% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 5.26%
Thresh

13.48% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 13.48%

7.84% BlueSentinel Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 7.84%

6.27% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 6.27%

5.64% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 5.64%

5.33% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 5.33%
TwistedFate

8.05% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 8.05%

6.9% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 6.9%

6.9% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 6.9%

5.75% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 5.75%

5.75% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 5.75%
Urgot

10.67% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 10.67%

10.67% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 10.67%

8.71% BlueSentinel Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 8.71%

6.74% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 6.74%

4.49% Trap Claw Đai Khổng Lồ + Sparring Gloves 4.49%
Vayne

27.43% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 27.43%

22.37% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 22.37%

15.18% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 15.18%

7.98% Gươm của Vua Vô Danh Kiếm B.F. + Thìa Vàng 7.98%

5.45% Deathblade Kiếm B.F. + Kiếm B.F. 5.45%
Vi

11.27% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 11.27%

9.82% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 9.82%

8.73% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 8.73%

7.64% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 7.64%

7.64% Frozen Heart Giáp Lưới + Tear of the Goddess 7.64%
Viktor

11.94% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 11.94%

9.72% BlueSentinel Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 9.72%

8.06% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 8.06%

7.78% Star Guardian's Charm Tear of the Goddess + Thìa Vàng 7.78%

7.5% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 7.5%
Wukong

7.33% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 7.33%

6.22% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 6.22%

6% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 6%

6% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 6%

5.78% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 5.78%
Xayah

26.25% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 26.25%

20% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 20%

11.25% Deathblade Kiếm B.F. + Kiếm B.F. 11.25%

7.81% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 7.81%

7.19% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 7.19%
Xerath

21.08% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 21.08%

12.18% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 12.18%

7.14% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 7.14%

6.09% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 6.09%

5.74% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 5.74%
Xin Zhao

11.21% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 11.21%

8.48% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 8.48%

7.58% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 7.58%

6.06% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 6.06%

5.45% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 5.45%
Yasuo

8.75% Bloodthirster Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 8.75%

8.75% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 8.75%

7.5% Frozen Heart Giáp Lưới + Tear of the Goddess 7.5%

6.25% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 6.25%

6.25% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 6.25%
Zed

18.18% Gươm của Vua Vô Danh Kiếm B.F. + Thìa Vàng 18.18%

15.15% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 15.15%

14.14% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 14.14%

6.06% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 6.06%

5.05% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.05%
Ziggs

19.23% BlueSentinel Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 19.23%

15.38% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 15.38%

11.54% Quyền Lực Thiên Nhiên Thìa Vàng + Thìa Vàng 11.54%

7.69% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 7.69%

3.85% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 3.85%
Zoe

8.97% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 8.97%

8.97% Quyền Lực Thiên Nhiên Thìa Vàng + Thìa Vàng 8.97%

6.41% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 6.41%

6.41% BlueSentinel Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 6.41%

5.13% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 5.13%