v10.19 Item Trends Based on use of TOP 4 players above Platinum Tier

Champion Items
Aatrox

14.72% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 14.72%

6.71% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 6.71%

6.66% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 6.66%

5.98% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 5.98%

4.9% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 4.9%
Ahri

19.99% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 19.99%

12.72% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 12.72%

10.66% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 10.66%

7.02% Rabadon's Deathcap Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 7.02%

6.81% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 6.81%
Akali

17.5% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 17.5%

14.95% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 14.95%

8.97% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 8.97%

7.31% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 7.31%

5.64% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 5.64%
Annie

14.86% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 14.86%

10.38% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 10.38%

8.67% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 8.67%

6.53% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 6.53%

5.72% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 5.72%
Aphelios

32.11% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 32.11%

27.22% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 27.22%

15.98% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 15.98%

5.31% Statikk Shiv Cung Gỗ + Tear of the Goddess 5.31%

3.1% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 3.1%
Ashe

25.99% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 25.99%

20.48% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 20.48%

15.74% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 15.74%

7.07% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 7.07%

4.68% Bloodthirster Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 4.68%
Azir

7.95% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 7.95%

7.04% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 7.04%

5.41% Statikk Shiv Cung Gỗ + Tear of the Goddess 5.41%

5.09% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 5.09%

4.5% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 4.5%
Cassiopeia

7.67% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 7.67%

5.68% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 5.68%

5.29% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 5.29%

4.57% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 4.57%

4.53% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 4.53%
Diana

17.7% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 17.7%

10.33% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 10.33%

9.63% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 9.63%

7.64% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 7.64%

6.5% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 6.5%
Elise

27.45% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 27.45%

6.98% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 6.98%

6.96% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 6.96%

5.22% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 5.22%

5.01% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.01%
Evelynn

12.53% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 12.53%

9.08% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 9.08%

6.65% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 6.65%

5.92% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 5.92%

5.46% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 5.46%
Ezreal

7.82% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 7.82%

7.4% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 7.4%

7.26% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 7.26%

4.23% Mage's Cap Tear of the Goddess + Thìa Vàng 4.23%

4.19% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 4.19%
Fiora

11.42% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 11.42%

5.74% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 5.74%

5.28% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 5.28%

4.91% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 4.91%

4.49% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 4.49%
Garen

31.45% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 31.45%

9.13% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 9.13%

7.15% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 7.15%

5.56% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 5.56%

5.22% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 5.22%
Hecarim

19.86% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 19.86%

6.18% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 6.18%

5.51% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 5.51%

5.41% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 5.41%

5.13% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 5.13%
Irelia

10.98% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 10.98%

5.25% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 5.25%

5.13% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 5.13%

3.97% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 3.97%

3.86% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 3.86%
Janna

15.81% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 15.81%

8.53% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 8.53%

7.74% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 7.74%

5.44% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.44%

5.25% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 5.25%
Jarvan IV

22.85% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 22.85%

6.86% Frozen Heart Giáp Lưới + Tear of the Goddess 6.86%

5.49% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 5.49%

5.13% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 5.13%

5% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 5%
Jax

18.23% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 18.23%

6.96% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 6.96%

5.78% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 5.78%

4.78% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 4.78%

4.42% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 4.42%
Jhin

17.45% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 17.45%

13.25% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 13.25%

11.79% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 11.79%

8.11% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 8.11%

6.7% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 6.7%
Jinx

27.37% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 27.37%

26.53% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 26.53%

19.26% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 19.26%

3.26% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 3.26%

2.93% Runaan's Hurricane Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 2.93%
Kalista

23.15% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 23.15%

20.84% Runaan's Hurricane Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 20.84%

7.33% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 7.33%

6.29% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 6.29%

5.72% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 5.72%
Katarina

22.4% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 22.4%

21.99% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 21.99%

11.58% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 11.58%

6.03% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 6.03%

4.62% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 4.62%
Kayn

6.81% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 6.81%

6.08% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 6.08%

5.31% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 5.31%

5.22% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 5.22%

4.65% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 4.65%
Kennen

14.38% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 14.38%

9.68% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 9.68%

4.92% Aspect of Dusk Gậy Quá Khổ + Thìa Vàng 4.92%

3.43% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 3.43%

3.3% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 3.3%
Kindred

10.8% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 10.8%

7.2% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 7.2%

6.29% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 6.29%

4.9% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 4.9%

4.72% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 4.72%
Lee Sin

5.89% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 5.89%

4.88% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 4.88%

4.86% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 4.86%

4.63% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 4.63%

3.89% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 3.89%
Lillia

5.84% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 5.84%

5.56% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 5.56%

4.98% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 4.98%

4.24% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 4.24%

4.22% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 4.22%
Lissandra

15.89% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 15.89%

6.75% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 6.75%

6.75% Youmuu's Ghostblade Thìa Vàng + Sparring Gloves 6.75%

5.55% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 5.55%

4.36% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 4.36%
Lulu

9.72% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 9.72%

8.91% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 8.91%

8.22% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 8.22%

8.14% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 8.14%

6.17% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 6.17%
Lux

7.42% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 7.42%

6.86% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 6.86%

6.44% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 6.44%

6.22% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 6.22%

5.61% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 5.61%
Maokai

32.24% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 32.24%

7.06% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 7.06%

5.33% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 5.33%

4.86% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 4.86%

4.56% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 4.56%
Morgana

30.7% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 30.7%

7.41% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 7.41%

6.1% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 6.1%

5.9% Rabadon's Deathcap Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 5.9%

5.62% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 5.62%
Nami

9.33% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 9.33%

7.62% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 7.62%

6.82% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 6.82%

5.52% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 5.52%

5.42% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 5.42%
Nidalee

7.74% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 7.74%

7.52% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 7.52%

7.4% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 7.4%

5.17% Statikk Shiv Cung Gỗ + Tear of the Goddess 5.17%

5.17% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 5.17%
Nunu

22.1% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 22.1%

9.56% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 9.56%

5.36% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 5.36%

4.62% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 4.62%

4.23% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 4.23%
Pyke

12.21% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 12.21%

11.84% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 11.84%

11.47% Frozen Heart Giáp Lưới + Tear of the Goddess 11.47%

4.86% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 4.86%

4.3% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 4.3%
Riven

19.52% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 19.52%

12.55% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 12.55%

11.6% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 11.6%

8.61% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 8.61%

7.3% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 7.3%
Sejuani

15.93% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 15.93%

7.93% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 7.93%

7.06% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 7.06%

6.08% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 6.08%

5.32% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 5.32%
Sett

8.85% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 8.85%

6.04% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 6.04%

5.02% Elderwood Sprout Áo Choàng Bạc + Thìa Vàng 5.02%

4.96% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 4.96%

4.83% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 4.83%
Shen

14.97% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 14.97%

7.95% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 7.95%

5.47% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 5.47%

4.88% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 4.88%

4.62% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 4.62%
Sylas

15.36% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 15.36%

6.93% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 6.93%

5.63% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 5.63%

5.02% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 5.02%

4.97% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 4.97%
Tahm Kench

33.69% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 33.69%

7.88% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 7.88%

5.16% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 5.16%

5.05% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 5.05%

4.67% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 4.67%
Talon

18.49% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 18.49%

15.24% Bloodthirster Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 15.24%

14.15% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 14.15%

8.56% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 8.56%

7.44% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 7.44%
Teemo

7.38% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 7.38%

6.81% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 6.81%

5.52% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.52%

5.28% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 5.28%

4.82% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 4.82%
Thresh

13.18% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 13.18%

6.3% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 6.3%

5.9% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 5.9%

5.71% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 5.71%

5.3% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 5.3%
TwistedFate

12.82% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 12.82%

7.38% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 7.38%

7.03% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 7.03%

6.89% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 6.89%

5.9% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.9%
Vayne

12.15% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 12.15%

10.26% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 10.26%

8.64% Runaan's Hurricane Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 8.64%

7.4% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 7.4%

7.29% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 7.29%
Veigar

24.51% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 24.51%

23.85% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 23.85%

8% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 8%

7.6% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 7.6%

4.78% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 4.78%
Vi

12.16% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 12.16%

7.85% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 7.85%

5.97% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.97%

4.35% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 4.35%

3.85% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 3.85%
Warwick

8.25% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 8.25%

6.76% Elderwood Sprout Áo Choàng Bạc + Thìa Vàng 6.76%

5.02% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 5.02%

4.8% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 4.8%

4.76% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 4.76%
Wukong

21.15% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 21.15%

13.14% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 13.14%

10.42% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 10.42%

9.11% Bloodthirster Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 9.11%

9.09% Deathblade Kiếm B.F. + Kiếm B.F. 9.09%
Xin Zhao

8.77% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 8.77%

4.54% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 4.54%

4.09% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 4.09%

4.05% Bloodthirster Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 4.05%

3.83% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 3.83%
Yasuo

20.66% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 20.66%

18.18% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 18.18%

15.94% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 15.94%

9.8% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 9.8%

5.33% Bloodthirster Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 5.33%
Yone

5.79% Duelist's Zeal Cung Gỗ + Thìa Vàng 5.79%

4.67% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 4.67%

4.28% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 4.28%

4.24% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 4.24%

4.02% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 4.02%
Yuumi

20.67% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 20.67%

13.14% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 13.14%

5.49% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.49%

5.39% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 5.39%

3.85% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 3.85%
Zed

29.15% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 29.15%

17.56% Bloodthirster Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 17.56%

11.11% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 11.11%

10.33% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 10.33%

10.07% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 10.07%
Zilean

10.33% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 10.33%

10.23% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 10.23%

5.54% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 5.54%

4.85% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 4.85%

4.38% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 4.38%