v10.24 Item Trends Based on use of TOP 4 players above Platinum Tier

Champion Items
Aatrox

12.14% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 12.14%

11.23% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 11.23%

5.99% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 5.99%

5.55% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 5.55%

5.14% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 5.14%
Ahri

27.6% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 27.6%

21.91% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 21.91%

8.82% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 8.82%

5.66% Rabadon's Deathcap Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 5.66%

3.9% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 3.9%
Akali

22.52% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 22.52%

10.22% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 10.22%

8.72% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 8.72%

8.29% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 8.29%

6.61% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 6.61%
Annie

13.63% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 13.63%

11.8% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 11.8%

9.2% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 9.2%

7.85% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 7.85%

6.48% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 6.48%
Aphelios

21.02% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 21.02%

19.47% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 19.47%

8.04% Bloodthirster Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 8.04%

7.84% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 7.84%

7.38% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 7.38%
Ashe

13.67% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 13.67%

11.79% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 11.79%

10.97% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 10.97%

10.54% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 10.54%

8.85% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 8.85%
Azir

7.94% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 7.94%

6.93% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 6.93%

6.78% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 6.78%

6.15% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 6.15%

4.56% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 4.56%
Cassiopeia

7.86% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 7.86%

6.73% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 6.73%

6.41% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 6.41%

5.75% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 5.75%

5.06% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 5.06%
Diana

24.19% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 24.19%

20.6% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 20.6%

12.64% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 12.64%

11.77% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 11.77%

5.98% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 5.98%
Elise

20.2% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 20.2%

18.86% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 18.86%

5.42% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 5.42%

5.17% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 5.17%

4.58% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 4.58%
Evelynn

22.37% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 22.37%

9.92% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 9.92%

9.12% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 9.12%

6.52% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 6.52%

6.11% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 6.11%
Ezreal

10.91% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 10.91%

6.86% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 6.86%

5.38% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 5.38%

4.99% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 4.99%

4.51% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 4.51%
Fiora

14.91% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 14.91%

9.65% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 9.65%

6.55% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 6.55%

5.47% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 5.47%

4.39% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 4.39%
Garen

20.79% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 20.79%

15.59% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 15.59%

7.23% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 7.23%

6.33% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 6.33%

5.12% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 5.12%
Hecarim

14.34% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 14.34%

12.53% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 12.53%

8.94% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 8.94%

8% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 8%

7.77% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 7.77%
Irelia

9.27% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 9.27%

8.19% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 8.19%

8.1% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 8.1%

7.02% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 7.02%

4.49% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 4.49%
Janna

14.64% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 14.64%

13.36% Duelist's Zeal Cung Gỗ + Thìa Vàng 13.36%

9.29% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 9.29%

9.19% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 9.19%

5.57% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 5.57%
Jarvan IV

14.81% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 14.81%

7.8% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 7.8%

5.69% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 5.69%

3.83% Frozen Heart Giáp Lưới + Tear of the Goddess 3.83%

3.81% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 3.81%
Jax

16.76% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 16.76%

14.49% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 14.49%

8.78% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 8.78%

6.11% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 6.11%

5.14% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 5.14%
Jhin

13.85% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 13.85%

11.9% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 11.9%

11.11% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 11.11%

10.01% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 10.01%

8.27% Runaan's Hurricane Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 8.27%
Jinx

18.96% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 18.96%

12.2% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 12.2%

8.96% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 8.96%

7.39% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 7.39%

6.61% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 6.61%
Kalista

20.27% Runaan's Hurricane Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 20.27%

15.74% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 15.74%

7.95% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 7.95%

4.97% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 4.97%

4.76% Statikk Shiv Cung Gỗ + Tear of the Goddess 4.76%
Katarina

25.13% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 25.13%

23.1% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 23.1%

13.05% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 13.05%

4.29% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 4.29%

3.62% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 3.62%
Kayn

9.59% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 9.59%

8.16% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 8.16%

7.82% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 7.82%

7.29% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 7.29%

5.94% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 5.94%
Kennen

12.61% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 12.61%

8.16% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 8.16%

7.7% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 7.7%

4.6% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 4.6%

3.96% Youmuu's Ghostblade Thìa Vàng + Sparring Gloves 3.96%
Kindred

11.35% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 11.35%

11.11% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 11.11%

10.85% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 10.85%

8.65% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 8.65%

5.36% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 5.36%
Lee Sin

9.38% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 9.38%

6.33% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 6.33%

5.51% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 5.51%

4.92% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 4.92%

4.11% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 4.11%
Lillia

9.54% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 9.54%

5.56% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 5.56%

5.39% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 5.39%

4.7% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 4.7%

3.82% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 3.82%
Lissandra

12.7% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 12.7%

12.17% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 12.17%

10.89% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 10.89%

10.43% Youmuu's Ghostblade Thìa Vàng + Sparring Gloves 10.43%

7.65% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 7.65%
Lulu

17.96% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 17.96%

10.57% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 10.57%

7.47% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 7.47%

6.56% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 6.56%

4.9% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 4.9%
Lux

9.98% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 9.98%

9.25% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 9.25%

8.72% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 8.72%

5.96% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 5.96%

5.32% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 5.32%
Maokai

20.62% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 20.62%

13.62% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 13.62%

6.61% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 6.61%

6.61% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 6.61%

5.91% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 5.91%
Morgana

31.55% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 31.55%

9.82% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 9.82%

6.03% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 6.03%

4.98% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 4.98%

3.78% Rabadon's Deathcap Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 3.78%
Nami

59.75% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 59.75%

13.06% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 13.06%

4.59% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 4.59%

2.77% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 2.77%

2.68% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 2.68%
Nidalee

9.26% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 9.26%

9.19% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 9.19%

8.9% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 8.9%

7.11% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 7.11%

6.09% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 6.09%
Nunu

16.22% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 16.22%

9.27% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 9.27%

8.08% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 8.08%

7.39% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 7.39%

6.69% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 6.69%
Pyke

12.75% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 12.75%

10% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 10%

7.7% Frozen Heart Giáp Lưới + Tear of the Goddess 7.7%

5.61% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 5.61%

4.54% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 4.54%
Riven

15.41% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 15.41%

11.78% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 11.78%

9.37% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 9.37%

6.93% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 6.93%

6.48% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 6.48%
Sejuani

12.02% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 12.02%

10.84% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 10.84%

10.18% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 10.18%

5.63% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 5.63%

4.76% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 4.76%
Sett

8.44% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 8.44%

7.47% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 7.47%

5.15% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 5.15%

4.73% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 4.73%

4.27% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 4.27%
Shen

12.79% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 12.79%

12.7% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 12.7%

6.73% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 6.73%

5.63% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 5.63%

5.22% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 5.22%
Sylas

14.7% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 14.7%

10.8% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 10.8%

6.09% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 6.09%

5.1% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 5.1%

5.07% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 5.07%
Tahm Kench

23.49% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 23.49%

11.42% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 11.42%

9.76% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 9.76%

5.84% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 5.84%

5.33% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 5.33%
Talon

16.56% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 16.56%

14.1% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 14.1%

9.11% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 9.11%

7.71% Bloodthirster Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 7.71%

7.53% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 7.53%
Teemo

14.46% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 14.46%

10.9% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 10.9%

9.27% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 9.27%

6.71% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 6.71%

6.55% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 6.55%
Thresh

21.79% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 21.79%

7.39% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 7.39%

5.82% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.82%

5.54% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 5.54%

4.98% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 4.98%
TwistedFate

14.21% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 14.21%

12.24% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 12.24%

8.32% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 8.32%

7.97% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 7.97%

5.02% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.02%
Vayne

22.9% Runaan's Hurricane Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 22.9%

19.7% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 19.7%

11.61% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 11.61%

6.74% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 6.74%

6.05% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 6.05%
Veigar

26.94% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 26.94%

26.51% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 26.51%

13.69% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 13.69%

8.34% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 8.34%

5.37% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 5.37%
Vi

7.87% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 7.87%

7.23% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 7.23%

5.11% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 5.11%

4.03% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 4.03%

3.91% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 3.91%
Warwick

17.2% Runaan's Hurricane Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 17.2%

12.33% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 12.33%

8.73% Deathblade Kiếm B.F. + Kiếm B.F. 8.73%

4.69% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 4.69%

4.61% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 4.61%
Wukong

7.44% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 7.44%

7.44% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 7.44%

7.33% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 7.33%

6.69% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 6.69%

6.41% Bloodthirster Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 6.41%
Xin Zhao

16.02% Bloodthirster Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 16.02%

9.68% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 9.68%

7.44% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 7.44%

5.87% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 5.87%

4.26% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 4.26%
Yasuo

21.57% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 21.57%

19.82% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 19.82%

16.49% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 16.49%

10% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 10%

6.21% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 6.21%
Yone

6.98% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 6.98%

6.96% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 6.96%

5.67% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 5.67%

5.45% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 5.45%

4.61% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 4.61%
Yuumi

38.18% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 38.18%

10.61% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 10.61%

10.4% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 10.4%

5.3% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 5.3%

3.43% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 3.43%
Zed

31.18% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 31.18%

22.73% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 22.73%

18.8% Runaan's Hurricane Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 18.8%

8.39% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 8.39%

3.15% Bloodthirster Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 3.15%
Zilean

10.7% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 10.7%

7.97% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 7.97%

7.62% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 7.62%

7.41% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 7.41%

5.04% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 5.04%