v10.6 Item Trends Based on use of TOP 4 players above Platinum Tier

Champion Items
Ahri

11.9% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 11.9%

9.02% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 9.02%

5.56% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 5.56%

4.8% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 4.8%

4.61% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 4.61%
Annie

11.81% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 11.81%

9.18% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 9.18%

8.58% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 8.58%

8.54% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 8.54%

6.99% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 6.99%
Ashe

11.87% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Nước Mắt Nữ Thần 11.87%

10.85% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 10.85%

6.89% Statikk Shiv Cung Gỗ + Nước Mắt Nữ Thần 6.89%

6.18% Cuồng Cung Runaan Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 6.18%

5.03% Red Buff Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 5.03%
Aurelion Sol

24.19% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 24.19%

22.47% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 22.47%

7.46% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 7.46%

6.04% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 6.04%

5.82% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 5.82%
Blitzcrank

28.19% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 28.19%

6.09% Quyền Lực Thiên Nhiên Thìa Vàng + Thìa Vàng 6.09%

4.63% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 4.63%

4.14% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 4.14%

3.82% Chalice of Favor Áo Choàng Bạc + Nước Mắt Nữ Thần 3.82%
Caitlyn

8.59% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 8.59%

7.33% Cuồng Cung Runaan Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 7.33%

6.52% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 6.52%

6.15% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 6.15%

5.85% Statikk Shiv Cung Gỗ + Nước Mắt Nữ Thần 5.85%
Cho'Gath

9.45% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 9.45%

6.24% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 6.24%

5.69% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 5.69%

5.48% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 5.48%

5.27% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.27%
Darius

7.09% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 7.09%

6.43% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 6.43%

6.04% Kiếm Súng Hextech Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 6.04%

5.71% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 5.71%

4.02% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 4.02%
Ekko

9.04% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 9.04%

4.68% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 4.68%

4.58% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 4.58%

4.53% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 4.53%

4.28% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Nước Mắt Nữ Thần 4.28%
Ezreal

7.79% Red Buff Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 7.79%

6.48% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 6.48%

6.02% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Nước Mắt Nữ Thần 6.02%

5.29% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 5.29%

4.18% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 4.18%
Fiora

6.68% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 6.68%

6.13% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 6.13%

3.69% Redemption Nước Mắt Nữ Thần + Đai Khổng Lồ 3.69%

3.64% Sparring Gloves 3.64%

3.06% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 3.06%
Fizz

8.46% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 8.46%

7.67% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 7.67%

7.48% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 7.48%

7.2% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 7.2%

5.07% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 5.07%
Gangplank

21.06% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 21.06%

6.47% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 6.47%

6.09% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 6.09%

5.88% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 5.88%

4.64% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 4.64%
Graves

7.32% Red Buff Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 7.32%

5.67% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.67%

4.51% Đại Bác Liên Thanh Cung Gỗ + Cung Gỗ 4.51%

3.93% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 3.93%

3.88% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 3.88%
Irelia

15.99% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 15.99%

9.96% Huyết Kiếm Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 9.96%

8.95% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 8.95%

5.84% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 5.84%

4.46% Hand of Justice Nước Mắt Nữ Thần + Sparring Gloves 4.46%
Jarvan IV

9.1% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 9.1%

5.4% Redemption Nước Mắt Nữ Thần + Đai Khổng Lồ 5.4%

5.2% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 5.2%

4.3% Celestial Orb Áo Choàng Bạc + Thìa Vàng 4.3%

4.3% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 4.3%
Jayce

9.08% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 9.08%

6.63% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 6.63%

6.15% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 6.15%

5.49% Kiếm Súng Hextech Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 5.49%

5.17% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 5.17%
Jhin

27.43% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 27.43%

15.69% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 15.69%

13.64% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 13.64%

8.76% Huyết Kiếm Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 8.76%

6.99% Cuồng Cung Runaan Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 6.99%
Jinx

20.21% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 20.21%

13.53% Red Buff Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 13.53%

11.77% Cuồng Cung Runaan Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 11.77%

5.66% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 5.66%

5.06% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 5.06%
Kai'Sa

14.6% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 14.6%

12.06% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 12.06%

5.9% Demolitionist's Charge Gậy Quá Khổ + Thìa Vàng 5.9%

5.53% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Nước Mắt Nữ Thần 5.53%

4.71% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 4.71%
Karma

8.05% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 8.05%

6.15% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 6.15%

4.44% Chalice of Favor Áo Choàng Bạc + Nước Mắt Nữ Thần 4.44%

4.16% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 4.16%

4.16% Infiltrator's Talons Cung Gỗ + Thìa Vàng 4.16%
Kassadin

6.86% Protector's Chestguard Đai Khổng Lồ + Thìa Vàng 6.86%

4.84% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 4.84%

4.03% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 4.03%

3.83% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Nước Mắt Nữ Thần 3.83%

3.78% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Nước Mắt Nữ Thần 3.78%
Kayle

21.02% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 21.02%

12.77% Đại Bác Liên Thanh Cung Gỗ + Cung Gỗ 12.77%

8.2% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 8.2%

5.59% Hand of Justice Nước Mắt Nữ Thần + Sparring Gloves 5.59%

4.31% Cuồng Cung Runaan Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 4.31%
Kha'Zix

6.02% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 6.02%

5.2% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 5.2%

3.99% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 3.99%

3.77% Huyết Kiếm Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 3.77%

3.55% Dark Star's Heart Thìa Vàng + Sparring Gloves 3.55%
Leona

14.15% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 14.15%

5.17% Redemption Nước Mắt Nữ Thần + Đai Khổng Lồ 5.17%

5.03% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 5.03%

4.55% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 4.55%

3.97% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 3.97%
Lucian

23.34% Red Buff Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 23.34%

8.45% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 8.45%

5.55% Tàn Kiếm Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 5.55%

5.14% Cuồng Cung Runaan Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 5.14%

3.95% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Nước Mắt Nữ Thần 3.95%
Lulu

10.93% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Nước Mắt Nữ Thần 10.93%

6.52% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 6.52%

4.55% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 4.55%

3.55% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 3.55%

3.49% Statikk Shiv Cung Gỗ + Nước Mắt Nữ Thần 3.49%
Lux

7.96% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 7.96%

6.02% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Nước Mắt Nữ Thần 6.02%

5.11% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 5.11%

4.94% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 4.94%

4.18% Infiltrator's Talons Cung Gỗ + Thìa Vàng 4.18%
Malphite

13.75% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 13.75%

8.1% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 8.1%

7.21% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 7.21%

5.78% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 5.78%

5.54% Redemption Nước Mắt Nữ Thần + Đai Khổng Lồ 5.54%
Master Yi

7.73% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 7.73%

4.9% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 4.9%

4.6% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 4.6%

4.35% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 4.35%

3.86% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 3.86%
Miss Fortune

8.88% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 8.88%

5.73% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Nước Mắt Nữ Thần 5.73%

5.7% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 5.7%

5.6% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 5.6%

4.75% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 4.75%
Mordekaiser

13.82% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 13.82%

11.48% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 11.48%

8.43% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 8.43%

7.98% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 7.98%

6.93% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 6.93%
Neeko

8.59% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 8.59%

7.56% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 7.56%

4.45% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 4.45%

4.36% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 4.36%

4.16% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 4.16%
Poppy

7.98% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 7.98%

6.66% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 6.66%

6.62% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 6.62%

6.33% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 6.33%

5.87% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 5.87%
Rakan

23.01% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 23.01%

21.93% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Nước Mắt Nữ Thần 21.93%

3.59% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 3.59%

3.45% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 3.45%

3.16% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 3.16%
Rumble

12.97% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 12.97%

9.63% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 9.63%

7.65% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 7.65%

7.28% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 7.28%

6.6% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 6.6%
Shaco

30.09% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 30.09%

23.08% Huyết Kiếm Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 23.08%

17.55% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 17.55%

2.62% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 2.62%

2.26% Hand of Justice Nước Mắt Nữ Thần + Sparring Gloves 2.26%
Shen

8.89% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 8.89%

8.28% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 8.28%

7.2% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 7.2%

6.16% Redemption Nước Mắt Nữ Thần + Đai Khổng Lồ 6.16%

5.89% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 5.89%
Sona

17.08% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 17.08%

10.42% Chalice of Favor Áo Choàng Bạc + Nước Mắt Nữ Thần 10.42%

8.48% Protector's Chestguard Đai Khổng Lồ + Thìa Vàng 8.48%

4.39% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 4.39%

3.77% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Nước Mắt Nữ Thần 3.77%
Soraka

8.14% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Nước Mắt Nữ Thần 8.14%

6.26% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 6.26%

5.26% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 5.26%

4.32% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 4.32%

3.11% Chalice of Favor Áo Choàng Bạc + Nước Mắt Nữ Thần 3.11%
Syndra

24.11% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 24.11%

8.67% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 8.67%

7.89% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 7.89%

5.87% Chalice of Favor Áo Choàng Bạc + Nước Mắt Nữ Thần 5.87%

4.54% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Nước Mắt Nữ Thần 4.54%
Thresh

6.06% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Nước Mắt Nữ Thần 6.06%

5.21% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.21%

4.56% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 4.56%

4.2% Chalice of Favor Áo Choàng Bạc + Nước Mắt Nữ Thần 4.2%

3.79% Redemption Nước Mắt Nữ Thần + Đai Khổng Lồ 3.79%
TwistedFate

6.31% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 6.31%

4.89% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 4.89%

4.26% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 4.26%

3.94% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 3.94%

3.63% Star Guardian's Charm Nước Mắt Nữ Thần + Thìa Vàng 3.63%
Vel'Koz

13.86% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 13.86%

12.57% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 12.57%

6.99% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 6.99%

6.88% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 6.88%

5.4% Star Guardian's Charm Nước Mắt Nữ Thần + Thìa Vàng 5.4%
Vi

7.23% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 7.23%

6.79% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 6.79%

6.58% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 6.58%

3.63% Tim Băng Giáp Lưới + Nước Mắt Nữ Thần 3.63%

3.27% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 3.27%
Wukong

11.71% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 11.71%

5.14% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.14%

4.59% Tim Băng Giáp Lưới + Nước Mắt Nữ Thần 4.59%

4.4% Redemption Nước Mắt Nữ Thần + Đai Khổng Lồ 4.4%

4.28% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 4.28%
Xayah

11.49% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 11.49%

11.21% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 11.21%

9.33% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 9.33%

7.53% Statikk Shiv Cung Gỗ + Nước Mắt Nữ Thần 7.53%

5.6% Cuồng Cung Runaan Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 5.6%
Xin Zhao

20.13% Drachenklaue Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 20.13%

19.65% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 19.65%

18.09% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 18.09%

5.65% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 5.65%

3.52% Cuồng Đao Guinsoo Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 3.52%
Yasuo

10.09% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 10.09%

5.97% Hand of Justice Nước Mắt Nữ Thần + Sparring Gloves 5.97%

5.66% Huyết Kiếm Kiếm B.F. + Áo Choàng Bạc 5.66%

5.56% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 5.56%

4.1% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 4.1%
Ziggs

12.32% Quyền Trượng Thiên Thần Nước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần 12.32%

9.38% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 9.38%

7.86% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 7.86%

6.1% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Nước Mắt Nữ Thần 6.1%

4.63% Mũ Phù Thủ Rabaddon Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 4.63%
Zoe

9.39% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 9.39%

6.3% Redemption Nước Mắt Nữ Thần + Đai Khổng Lồ 6.3%

4.33% Chalice of Favor Áo Choàng Bạc + Nước Mắt Nữ Thần 4.33%

3.96% Quyền Lực Thiên Nhiên Thìa Vàng + Thìa Vàng 3.96%

3.58% Ngọn Thương Shojin Kiếm B.F. + Nước Mắt Nữ Thần 3.58%