v11.7 Item Trends Based on use of TOP 4 players above Platinum Tier

Champion Items
Aatrox

5.9% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 5.9%

5.15% Dragons Claw Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 5.15%

4.65% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 4.65%

4.27% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 4.27%

4.17% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 4.17%
Akali

27.61% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 27.61%

23.35% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 23.35%

12.16% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 12.16%

10.66% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 10.66%

3.22% Runaan's Hurricane Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 3.22%
Annie

12.6% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 12.6%

11.03% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 11.03%

8.52% Dragons Claw Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 8.52%

8.22% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 8.22%

6.47% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 6.47%
Aurelion Sol

20.44% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 20.44%

19.54% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 19.54%

18.84% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 18.84%

7.04% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 7.04%

4.34% Rabadon's Deathcap Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 4.34%
Azir

6.02% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 6.02%

5.62% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 5.62%

5.07% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 5.07%

4.95% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 4.95%

4.9% Guinsoo's Rageblade Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 4.9%
Brand

28.17% Luden's Echo Gậy Quá Khổ + Tear of the Goddess 28.17%

12.75% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 12.75%

5.83% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.83%

4.29% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 4.29%

4.05% Quyền Lực Thiên Nhiên Thìa Vàng + Thìa Vàng 4.05%
Braum

11.87% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 11.87%

10.39% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 10.39%

5.21% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 5.21%

5.16% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 5.16%

5.03% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 5.03%
Cho'Gath

12.41% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 12.41%

7% Vanguard's Cuirass Giáp Lưới + Thìa Vàng 7%

3.81% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 3.81%

3.48% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 3.48%

3.36% Thief's Gloves Sparring Gloves + Sparring Gloves 3.36%
Darius

17.32% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 17.32%

16.52% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 16.52%

7.33% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 7.33%

5.38% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 5.38%

4.5% Rabadon's Deathcap Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 4.5%
Diana

55.24% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 55.24%

3.71% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 3.71%

3.68% Dragons Claw Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 3.68%

3.43% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 3.43%

3.3% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 3.3%
Elise

14.8% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 14.8%

8.27% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 8.27%

7.23% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 7.23%

5.2% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 5.2%

5.1% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 5.1%
Fiora

12.91% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 12.91%

7.19% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 7.19%

4.51% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 4.51%

4.25% Dragons Claw Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 4.25%

4% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 4%
Garen

13.81% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 13.81%

7.46% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 7.46%

7.33% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 7.33%

6.81% Dragons Claw Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 6.81%

6.36% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 6.36%
Irelia

8.01% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 8.01%

7.36% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 7.36%

5.62% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 5.62%

4.43% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 4.43%

4.39% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 4.39%
Janna

21.69% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 21.69%

11.57% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 11.57%

10.12% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 10.12%

8.36% Duelist's Zeal Cung Gỗ + Thìa Vàng 8.36%

5.75% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.75%
Jarvan IV

10.18% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 10.18%

5.37% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 5.37%

5.37% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 5.37%

4.58% Frozen Heart Giáp Lưới + Tear of the Goddess 4.58%

4.49% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 4.49%
Jax

15.32% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 15.32%

9.74% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 9.74%

5.3% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 5.3%

4.35% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 4.35%

4.29% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 4.29%
Kalista

29.74% Runaan's Hurricane Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 29.74%

13.21% Guinsoo's Rageblade Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 13.21%

11.73% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 11.73%

11.06% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 11.06%

8.66% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 8.66%
Katarina

14.92% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 14.92%

12.11% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 12.11%

8.76% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 8.76%

7.13% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 7.13%

6.08% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 6.08%
Kayle

26.28% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 26.28%

22.44% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 22.44%

19.35% Guinsoo's Rageblade Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 19.35%

6.06% Duelist's Zeal Cung Gỗ + Thìa Vàng 6.06%

4.59% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 4.59%
Kennen

28.79% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 28.79%

26.49% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 26.49%

11.98% Ionic Spark Áo Choàng Bạc + Gậy Quá Khổ 11.98%

4.71% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 4.71%

3.19% Elderwood Sprout Áo Choàng Bạc + Thìa Vàng 3.19%
Kindred

28.89% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 28.89%

15.02% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 15.02%

4.93% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 4.93%

4.27% Youmuu's Ghostblade Thìa Vàng + Sparring Gloves 4.27%

3.12% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 3.12%
Lee Sin

13.71% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 13.71%

7.46% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 7.46%

4.75% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 4.75%

4.72% Dragons Claw Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 4.72%

4.44% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 4.44%
Lulu

33.33% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 33.33%

9.71% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 9.71%

5.18% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 5.18%

4.2% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 4.2%

3.62% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 3.62%
Maokai

14.94% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 14.94%

7.75% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 7.75%

6.5% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 6.5%

6.38% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 6.38%

5.5% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 5.5%
Morgana

30.04% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 30.04%

11.04% Dragons Claw Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 11.04%

5.54% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 5.54%

4.52% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 4.52%

4.15% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 4.15%
Nasus

18.7% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 18.7%

12.72% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 12.72%

11.33% Dragons Claw Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 11.33%

4.26% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 4.26%

4.09% Quyền Lực Thiên Nhiên Thìa Vàng + Thìa Vàng 4.09%
Nautilus

11.96% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 11.96%

11.66% Dragons Claw Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 11.66%

10.95% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 10.95%

9.34% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 9.34%

6.31% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 6.31%
Neeko

26.89% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 26.89%

22.64% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 22.64%

15.93% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 15.93%

12.84% Vanguard's Cuirass Giáp Lưới + Thìa Vàng 12.84%

6.26% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 6.26%
Nidalee

22.46% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 22.46%

20.53% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 20.53%

5.58% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 5.58%

3.86% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 3.86%

3.62% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 3.62%
Nunu

18.34% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 18.34%

12.26% Dragons Claw Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 12.26%

10.85% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 10.85%

8.66% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 8.66%

8.31% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 8.31%
Olaf

18.68% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 18.68%

18.42% Runaan's Hurricane Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 18.42%

12.86% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 12.86%

6.95% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 6.95%

6.59% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 6.59%
Ornn

7.01% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 7.01%

6.11% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 6.11%

5.57% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 5.57%

4.79% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 4.79%

4.53% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 4.53%
Pyke

13.15% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 13.15%

11.37% Frozen Heart Giáp Lưới + Tear of the Goddess 11.37%

8.2% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 8.2%

6.93% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 6.93%

4.35% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 4.35%
Rakan

10.76% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 10.76%

7.26% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 7.26%

7.15% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 7.15%

5.59% Frozen Heart Giáp Lưới + Tear of the Goddess 5.59%

5.31% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 5.31%
Samira

16.35% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 16.35%

13.37% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 13.37%

9.59% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 9.59%

7.35% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 7.35%

7.16% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 7.16%
Sejuani

20.64% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 20.64%

5.18% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 5.18%

4.81% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 4.81%

4.74% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 4.74%

4.5% Dragons Claw Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 4.5%
Sett

13.24% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 13.24%

7.7% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 7.7%

7.56% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 7.56%

6% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 6%

5.2% Rabadon's Deathcap Gậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ 5.2%
Shen

8.28% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 8.28%

6.45% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 6.45%

5.41% Gargoyle Stoneplate Giáp Lưới + Áo Choàng Bạc 5.41%

5% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 5%

4.94% Shroud of Stillness Giáp Lưới + Sparring Gloves 4.94%
Shyvana

28.34% Runaan's Hurricane Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 28.34%

17.72% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 17.72%

10.52% Guinsoo's Rageblade Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 10.52%

6.36% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 6.36%

5.07% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 5.07%
Sivir

24.09% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 24.09%

8.88% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 8.88%

7.84% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 7.84%

5.42% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 5.42%

5.29% Duelist's Zeal Cung Gỗ + Thìa Vàng 5.29%
Swain

9.99% Mage's Hat Tear of the Goddess + Thìa Vàng 9.99%

8.12% Warmog's Armor Đai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ 8.12%

7.79% Dragons Claw Áo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc 7.79%

5.51% Titan’s Resolve Cung Gỗ + Giáp Lưới 5.51%

4.9% Bramble Vest Giáp Lưới + Giáp Lưới 4.9%
Tahm Kench

16.73% Sunfire Cape Giáp Lưới + Đai Khổng Lồ 16.73%

11.23% Quyền Lực Thiên Nhiên Thìa Vàng + Thìa Vàng 11.23%

5.69% Zz'Rot Portal Cung Gỗ + Đai Khổng Lồ 5.69%

4.92% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 4.92%

4.68% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 4.68%
Talon

22.92% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 22.92%

17.75% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 17.75%

15.8% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 15.8%

9.13% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 9.13%

7.86% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 7.86%
Teemo

13.63% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 13.63%

12.83% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 12.83%

10.71% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 10.71%

8.05% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 8.05%

6.98% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 6.98%
Tristana

22.88% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 22.88%

21.57% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 21.57%

12.86% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 12.86%

6.04% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 6.04%

4.15% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 4.15%
Tryndamere

12.69% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 12.69%

10.35% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 10.35%

10.15% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 10.15%

8.18% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 8.18%

5% Runaan's Hurricane Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 5%
TwistedFate

10.08% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 10.08%

9.3% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 9.3%

8.58% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 8.58%

8.45% Zephyr Áo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ 8.45%

6.83% Quyền Lực Thiên Nhiên Thìa Vàng + Thìa Vàng 6.83%
Veigar

15.18% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 15.18%

13.52% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 13.52%

10.34% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 10.34%

7.77% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 7.77%

6.49% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 6.49%
Vi

9.1% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 9.1%

5.48% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 5.48%

4.54% Jeweled Gauntlet Gậy Quá Khổ + Sparring Gloves 4.54%

4.42% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 4.42%

4.28% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 4.28%
Vladimir

6.46% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 6.46%

5.8% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 5.8%

4.09% Redemption Tear of the Goddess + Đai Khổng Lồ 4.09%

4.09% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 4.09%

4.03% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 4.03%
Wukong

6.56% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 6.56%

5.98% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 5.98%

5.87% Quyền Lực Thiên Nhiên Thìa Vàng + Thìa Vàng 5.87%

4.72% Runaan's Hurricane Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 4.72%

4.6% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 4.6%
Xayah

27.69% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 27.69%

13.07% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 13.07%

8.11% Giant Slayer Kiếm B.F. + Cung Gỗ 8.11%

5.96% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 5.96%

3.6% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 3.6%
Yasuo

18.5% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 18.5%

17.41% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 17.41%

15.35% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 15.35%

11.31% Infinity Edge Kiếm B.F. + Sparring Gloves 11.31%

6.3% Last Whisper Cung Gỗ + Sparring Gloves 6.3%
Yone

7.13% Hextech Gunblade Kiếm B.F. + Gậy Quá Khổ 7.13%

6.49% Morellonomicon Gậy Quá Khổ + Đai Khổng Lồ 6.49%

5.79% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 5.79%

5.34% Hand of Justice Tear of the Goddess + Sparring Gloves 5.34%

4.67% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 4.67%
Yuumi

37.27% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 37.27%

13.07% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 13.07%

9.92% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 9.92%

4.48% Vanguard's Cuirass Giáp Lưới + Thìa Vàng 4.48%

3.42% Locket of the Iron Solari Giáp Lưới + Gậy Quá Khổ 3.42%
Zed

21.96% Rapid Firecannon Cung Gỗ + Cung Gỗ 21.96%

15.64% Quicksilver Áo Choàng Bạc + Sparring Gloves 15.64%

13.01% Runaan's Hurricane Cung Gỗ + Áo Choàng Bạc 13.01%

6.16% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 6.16%

5.58% Guinsoo's Rageblade Cung Gỗ + Gậy Quá Khổ 5.58%
Zilean

14.03% Chalice of Power Áo Choàng Bạc + Tear of the Goddess 14.03%

11.05% Blue Buff Tear of the Goddess + Tear of the Goddess 11.05%

7.13% Spear of Shojin Kiếm B.F. + Tear of the Goddess 7.13%

5.72% Zeke's Herald Kiếm B.F. + Đai Khổng Lồ 5.72%

5.39% Giáp Thiên Thần Kiếm B.F. + Giáp Lưới 5.39%