Frontpage

9.23 Comps

Poison Predator UPDATED
Poison
Predator
Alchemist
Steel
Crystal
Ranger
Kog'Maw $1
Đại Bác Liên Thanh Dao Điện Statikk Vọng Âm Luden
Rek'Sai $2
Skarner $2
Dr. Mundo $3
Nocturne $3
Dao Câm Lặng Giant Slayer
Ashe $4
Twitch $4
Singed $5
Quỷ Thư Morello Tim Băng Giáp Gai
Gold 72
Required Basic items
Kiếm B.F. Cung Gỗ Cung Gỗ Cung Gỗ Cung Gỗ Giáp Lưới Giáp Lưới Giáp Lưới Áo Choàng Bạc Gậy Quá Khổ Gậy Quá Khổ Nước Mắt Nữ Thần Nước Mắt Nữ Thần Nước Mắt Nữ Thần Nước Mắt Nữ Thần Đai Khổng Lồ
Cost
Cost 1 1
1
Cost 2 2
2
Cost 3 3
2
Cost 4 4
2
Cost 5 5
1
Mountain Mage UPDATED
Mage
Mountain
Ocean
Warden
Taliyah $1
Vladimir $1
Giáp Máu Warmog Vuốt Rồng
Syndra $2
Thresh $2
Veigar $3
Brand $4
Quỷ Thư Morello Mũ Phù Thủ Rabaddon Kiếm Súng Hextech
Malphite $4
Mage's Cap Giáp Thiên Thần Giáp Gai
Nami $5
Gold 66
Required Basic items
Kiếm B.F. Kiếm B.F. Giáp Lưới Giáp Lưới Giáp Lưới Áo Choàng Bạc Áo Choàng Bạc Gậy Quá Khổ Gậy Quá Khổ Gậy Quá Khổ Gậy Quá Khổ Nước Mắt Nữ Thần Đai Khổng Lồ Đai Khổng Lồ Đai Khổng Lồ Thìa Vàng
Cost
Cost 1 1
2
Cost 2 2
2
Cost 3 3
1
Cost 4 4
2
Cost 5 5
1
Light Blademaster UPDATED
Light
Shadow
Blademaster
Mystic
Ranger
Vayne $1
Đại Bác Liên Thanh Cuồng Đao Guinsoo Deathblade
Nasus $1
Ngọn Thương Shojin Giáp Máu Warmog
Jax $2
Aatrox $3
Kindred $3
Vô Cực Kiếm Tàn Kiếm Huyết Kiếm
Soraka $3
Yorick $4
Master Yi $5
Gold 66
Required Basic items
Kiếm B.F. Kiếm B.F. Kiếm B.F. Kiếm B.F. Kiếm B.F. Cung Gỗ Cung Gỗ Cung Gỗ Giáp Lưới Áo Choàng Bạc Áo Choàng Bạc Gậy Quá Khổ Nước Mắt Nữ Thần Đai Khổng Lồ Đai Khổng Lồ Sparring Gloves
Cost
Cost 1 1
2
Cost 2 2
1
Cost 3 3
3
Cost 4 4
1
Cost 5 5
1
More

Global TOP 10

Rank Region Name Tier LP WinRate Wins Losses
1 EUNE Profile Icon #1 VERONICA HUSBAND GRANDMASTER I GRANDMASTER 1 GM1 786 LP 44.4% 67 84
2 NA Profile Icon #2 DeliciousMilkGG GRANDMASTER I GRANDMASTER 1 GM1 728 LP 33.1% 47 95
3 BR Profile Icon #3 Lünna GRANDMASTER I GRANDMASTER 1 GM1 666 LP 28.5% 45 113
4 BR Profile Icon #4 relampago cuck GRANDMASTER I GRANDMASTER 1 GM1 629 LP 26.1% 35 99
5 EUW Profile Icon #5 Deis1k GRANDMASTER I GRANDMASTER 1 GM1 534 LP 22.1% 31 109
6 KR Profile Icon #6 홀 애 비 GRANDMASTER I GRANDMASTER 1 GM1 522 LP 21.3% 37 137
7 EUW Profile Icon #7 Alanzq GRANDMASTER I GRANDMASTER 1 GM1 510 LP 24.8% 61 185
8 BR Profile Icon #8 Zadust GRANDMASTER I GRANDMASTER 1 GM1 454 LP 35.1% 46 85
9 KR Profile Icon #9 AFTV꼴픽이 GRANDMASTER I GRANDMASTER 1 GM1 414 LP 19.1% 34 144
10 NA Profile Icon #10 TFT Cayrub GRANDMASTER I GRANDMASTER 1 GM1 385 LP 21.3% 36 133
More