Frontpage

9.20 Comps

S
Tier S #1
Hiệp Sĩ
Đế Chế
Darius $1
Mordekaiser $1
Katarina $3
Poppy $3
Draven $4
Đại Bác Liên Thanh Cuồng Đao Guinsoo Huyết Kiếm
Sejuani $4
Giáp Máu Warmog
Kayle $5
Ngọn Thương Shojin
Swain $5
Lời Thề Hiệp Sĩ
Gold 78
Required Basic items
Kiếm B.F. Kiếm B.F. Cung Gỗ Cung Gỗ Cung Gỗ Giáp Lưới Áo Choàng Bạc Gậy Quá Khổ Nước Mắt Nữ Thần Đai Khổng Lồ Đai Khổng Lồ Thìa Vàng
Cost
Cost 1 1
2
Cost 2 2
0
Cost 3 3
2
Cost 4 4
2
Cost 5 5
2
S
Tier S #2
Đế Chế
Ma
Hiệp Sĩ
Darius $1
Garen $1
Mordekaiser $1
Katarina $3
Giáp Thiên Thần
Draven $4
Cuồng Đao Guinsoo Huyết Kiếm Vô Cực Kiếm
Kindred $4
Sejuani $4
Quỷ Thư Morello Giáp Máu Warmog
Swain $5
Gold 69
Required Basic items
Kiếm B.F. Kiếm B.F. Kiếm B.F. Cung Gỗ Giáp Lưới Áo Choàng Bạc Gậy Quá Khổ Gậy Quá Khổ Đai Khổng Lồ Đai Khổng Lồ Đai Khổng Lồ Sparring Gloves
Cost
Cost 1 1
3
Cost 2 2
0
Cost 3 3
1
Cost 4 4
3
Cost 5 5
1
S
Tier S #3
Hoang Dã
Rồng
Hóa Hình
Pháp Sư
Nidalee $1
Warwick $1
Cuồng Đao Guinsoo
Ahri $2
Lulu $2
Shyvana $3
Giáp Thiên Thần
Aurelion Sol $4
Đại Bác Liên Thanh Quỷ Thư Morello Quyền Trượng Thiên Thần
Gnar $4
Giáp Máu Warmog Vuốt Rồng
Pantheon $5
Gold 66
Required Basic items
Kiếm B.F. Cung Gỗ Cung Gỗ Cung Gỗ Giáp Lưới Áo Choàng Bạc Áo Choàng Bạc Gậy Quá Khổ Gậy Quá Khổ Nước Mắt Nữ Thần Nước Mắt Nữ Thần Đai Khổng Lồ Đai Khổng Lồ Đai Khổng Lồ
Cost
Cost 1 1
2
Cost 2 2
2
Cost 3 3
1
Cost 4 4
2
Cost 5 5
1
More

Global TOP 10

Rank Region Name Tier LP WinRate Wins Losses
1 LAS Profile Icon #1 Pinnche CHALLENGER I CHALLENGER 1 C1 1867 LP 26.6% 150 413
2 EUNE Profile Icon #2 JJPasak CHALLENGER I CHALLENGER 1 C1 1701 LP 28.3% 117 296
3 BR Profile Icon #3 Zadust CHALLENGER I CHALLENGER 1 C1 1698 LP 29.2% 128 311
4 LAN Profile Icon #4 minchall19 CHALLENGER I CHALLENGER 1 C1 1591 LP 26.5% 157 435
5 KR Profile Icon #5 Twitch 뚜두1 CHALLENGER I CHALLENGER 1 C1 1555 LP 22.8% 142 480
6 EUW Profile Icon #6 BenVK CHALLENGER I CHALLENGER 1 C1 1533 LP 16.8% 110 545
7 LAN Profile Icon #7 Tewesineitor CHALLENGER I CHALLENGER 1 C1 1518 LP 29% 86 211
8 NA Profile Icon #8 DeliciousMilkGG CHALLENGER I CHALLENGER 1 C1 1516 LP 25.9% 120 344
9 EUW Profile Icon #9 LeDuck TFT CHALLENGER I CHALLENGER 1 C1 1488 LP 20.2% 207 817
10 NA Profile Icon #10 C9 k3soju CHALLENGER I CHALLENGER 1 C1 1488 LP 20.3% 147 576
More