Frontpage

10.1 Comps

Lunar Blademaster NEW
Mystic
Lunar
Blademaster
Wind
Desert
Leona $1
Yasuo $2
Azir $3
Gươm của Vua Vô Danh Cuồng Đao Guinsoo Jeweled Gauntlet
Karma $3
Sivir $3
Vô Cực Kiếm Giant Slayer Đại Bác Liên Thanh
Janna $4
Master Yi $5
Giáp Thiên Thần Huyết Kiếm
Nami $5
Gold 78
Required Basic items
Kiếm B.F. Kiếm B.F. Kiếm B.F. Kiếm B.F. Cung Gỗ Cung Gỗ Cung Gỗ Cung Gỗ Cung Gỗ Giáp Lưới Áo Choàng Bạc Gậy Quá Khổ Gậy Quá Khổ Thìa Vàng Sparring Gloves Sparring Gloves
Cost
Cost 1 1
1
Cost 2 2
1
Cost 3 3
3
Cost 4 4
1
Cost 5 5
2
Poison Berserker
Berserker
Poison
Alchemist
Desert
Glacial
Renekton $1
Jax $2
Volibear $2
Dr. Mundo $3
Locket of the Iron Solari Tim Băng Ionic Spark
Khazix $4
Berserker Axe
Olaf $4
Đại Bác Liên Thanh Vô Cực Kiếm Giáp Thiên Thần
Twitch $4
Singed $5
Quỷ Thư Morello
Gold 75
Required Basic items
Kiếm B.F. Kiếm B.F. Cung Gỗ Cung Gỗ Giáp Lưới Giáp Lưới Giáp Lưới Áo Choàng Bạc Gậy Quá Khổ Gậy Quá Khổ Gậy Quá Khổ Nước Mắt Nữ Thần Đai Khổng Lồ Thìa Vàng Sparring Gloves Sparring Gloves
Cost
Cost 1 1
1
Cost 2 2
2
Cost 3 3
1
Cost 4 4
3
Cost 5 5
1
Poison Ranger
Poison
Alchemist
Ranger
Inferno
Crystal
Warden
Varus $2
Dr. Mundo $3
Kindred $3
Ashe $4
Statikk Shiv Statikk Shiv Deathblade
Twitch $4
Giant Slayer Quicksilver Vô Cực Kiếm
Amumu $5
Singed $5
Giáp Thiên Thần Quỷ Thư Morello
Taric $5
Gold 93
Required Basic items
Kiếm B.F. Kiếm B.F. Kiếm B.F. Kiếm B.F. Kiếm B.F. Cung Gỗ Cung Gỗ Cung Gỗ Giáp Lưới Áo Choàng Bạc Gậy Quá Khổ Nước Mắt Nữ Thần Nước Mắt Nữ Thần Đai Khổng Lồ Sparring Gloves Sparring Gloves
Cost
Cost 1 1
0
Cost 2 2
1
Cost 3 3
2
Cost 4 4
2
Cost 5 5
3
More

Global TOP 10

Rank Region Name Tier LP WinRate Wins Losses
1 EUNE Profile Icon VERONICA HUSBAND Tier Icon CHALLENGER I C1 1816 LP 38.0% 109 178
2 EUW Profile Icon Deis1k Tier Icon CHALLENGER I C1 1715 LP 21.2% 87 324
3 EUW Profile Icon Sñus Tier Icon CHALLENGER I C1 1634 LP 19.0% 148 631
4 EUW Profile Icon GingGG Tier Icon CHALLENGER I C1 1617 LP 23.2% 120 398
5 BR Profile Icon relampago cuck Tier Icon CHALLENGER I C1 1612 LP 24.7% 90 274
6 TR Profile Icon Rubic Tier Icon CHALLENGER I C1 1604 LP 25.8% 127 365
7 KR Profile Icon AFTV 꼴픽이 Tier Icon CHALLENGER I C1 1576 LP 19.0% 159 676
8 NA Profile Icon GG Milk Tier Icon CHALLENGER I C1 1540 LP 23.7% 103 332
9 NA Profile Icon DeliciousMilkGG Tier Icon CHALLENGER I C1 1513 LP 30.3% 89 205
10 EUNE Profile Icon Thrae Tier Icon CHALLENGER I C1 1504 LP 24.4% 96 298
More